
Thông số kiểm tra Tốc độ cắt vật liệu phôi Vc (m/phút) – Thông số kiểm tra Đường kính mũi khoan (.12,00-22,00mm) – Thông số kiểm tra đường kính mũi khoan ( ≥25,00-28,00mm) Thông số kiểm tra – Đường kính mũi khoan ( ≥35,00-35,00mm) Thép xây dựng (≤700mm) 80-100 0,085-0,100 0,080-0,110 0,080-0,140 Thép cứng (<700mm)...
| Vật liệu phôi | Tốc độ cắt Vc (m/phút) | Thông số kiểm tra - Đường kính mũi khoan(<12.00-22.00mm) | Thông số kiểm tra - Đường kính mũi khoan ( ≥25,00-28,00mm) | Thông số kiểm tra - Đường kính mũi khoan( ≥35.00-35.00mm) |
| Thép xây dựng (<700mm) | 80-100 | 0,085-0,100 | 0,080-0,110 | 0,080-0,140 |
| Thép cứng (<700mm) | 80-100 | 0,085-0,100 | 0,080-0,110 | 0,100-0,140 |
| Thép được tôi cứng (>1100mm) | 70-80 | 0,070-0,100 | 0,080-0,110 | 0,100-0,130 |
| Thép chịu nhiệt (<700mm) | 70-80 | 0,070-0,100 | 0,080-0,110 | 0,080-0,140 |
| Thép kéo nguội (<410mm) | 65-75 | 0,070-0,100 | 0,080-0,110 | 0,100-0,130 |
| Thép silicon (<1100mm) | 65-75 | 0,070-0,090 | 0,080-0,110 | 0,080-0,120 |
| Thép lò xo (<900mm) | 60-80 | 0,070-0,100 | 0,080-0,110 | 0,080-0,140 |
| Thép austenit | 60-80 | 0,070-0,090 | 0,080-0,110 | 0,100-0,120 |
| Thép chịu nhiệt | 60-70 | 0,070-0,090 | 0,080-0,110 | 0,100-0,120 |
| Thép đặc biệt (<700mm) | 60-80 | 0,070-0,100 | 0,080-0,110 | 0,080-0,140 |
| Thép mangan silic (<700mm) | 65-80 | 0,090-0,120 | 0,100-0,130 | 0,120-0,150 |
| Gang, gang hợp kim, gang dẻo | 70-100 | 0,090-0,120 | 0,100-0,130 | 0,120-0,150 |
| Nhôm | 100-200 | 0,080-0,110 | 0,080-0,120 | 0,080-0,140 |
| Đồng (hàm lượng Cu ≥99%) | 120-300 | 0,050-0,090 | 0,050-0,110 | 0,080-0,120 |